Tiếng Việt
Số tiến số lùi tiếng Anh là gì?
số tiến số lùi tiếng Anh là Advances and reversals /ədˈvænsɪz ənd rɪˈvɜːrsəlz/. Các bước tiến hoặc lùi trong quá trình phát triển hoặc thay đổi của một hiện tượng hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Advances and reversals
Ví dụ câu với số tiến số lùi / Advances and reversals
- 1
Trong dự án, chúng ta cần xem xét các bước tiến và lùi để đảm bảo tiến độ.
In the project, we need to consider advances and reversals to ensure progress.
- 2
Các số tiến và lùi trong chu kỳ kinh tế phản ánh sự biến động của thị trường.
Advances and reversals in the economic cycle reflect market fluctuations.
Ghi chú dùng từ số tiến số lùi
Thuật ngữ này mô tả các bước tiến hoặc lùi trong quá trình phát triển hoặc thay đổi. Các từ liên quan gồm 'progress' (tiến bộ), 'regression' (thoái lui), và 'cycle' (chu kỳ).
Video minh hoạ số tiến số lùi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số tiến số lùi
Câu hỏi thường gặp về "số tiến số lùi"
Số tiến số lùi tiếng Anh là gì?
Số tiến số lùi tiếng Anh là "Advances and reversals" (danh từ), nghĩa là: Các bước tiến hoặc lùi trong quá trình phát triển hoặc thay đổi của một hiện tượng hoặc hệ thống.
"Advances and reversals" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Advances and reversals" nghĩa tiếng Việt là "số tiến số lùi". Thuật ngữ này mô tả các bước tiến hoặc lùi trong quá trình phát triển hoặc thay đổi.
Phát âm "Advances and reversals" như thế nào?
"Advances and reversals" có phiên âm IPA /ədˈvænsɪz ənd rɪˈvɜːrsəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Advances and reversals"?
In the project, we need to consider advances and reversals to ensure progress. — Trong dự án, chúng ta cần xem xét các bước tiến và lùi để đảm bảo tiến độ.