Tiếng Việt
Soạn thảo tiếng Anh là gì?
soạn thảo tiếng Anh là draft /dræft/. Viết hoặc chuẩn bị bản nháp của một tài liệu hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
draft
Ví dụ câu với soạn thảo / draft
- 1
Tôi đang soạn thảo bản dự thảo cho cuộc họp sáng mai.
I am drafting the preliminary report for tomorrow's meeting.
- 2
Chúng ta cần soạn thảo hợp đồng trước khi ký kết.
We need to draft the contract before signing.
Ghi chú dùng từ soạn thảo
Soạn thảo là quá trình viết bản nháp của một tài liệu. Các từ liên quan gồm có 'write' (viết), 'compose' (soạn), và 'edit' (chỉnh sửa).
Video minh hoạ soạn thảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với soạn thảo
- soạn thảo văn bảndraft a document
- soạn thảo hợp đồngdraft a contract
- soạncompose
- thảokind-hearted
- người soạn thảowriter
- Môn soạn thảo văn bảnDocument Writing
- người soạn thảo văn bảnwriter
- kỹ năng soạn thảo văn bảntext editing skill
- kỹ thuật soạn thảo văn bảntext editing technique
- nhápdraft
- dự thảodraft
- gió lùadraft
Câu hỏi thường gặp về "soạn thảo"
Soạn thảo tiếng Anh là gì?
Soạn thảo tiếng Anh là "draft" (động từ), nghĩa là: Viết hoặc chuẩn bị bản nháp của một tài liệu hoặc dự án.
"draft" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"draft" nghĩa tiếng Việt là "soạn thảo". Soạn thảo là quá trình viết bản nháp của một tài liệu.
Phát âm "draft" như thế nào?
"draft" có phiên âm IPA /dræft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "draft"?
I am drafting the preliminary report for tomorrow's meeting. — Tôi đang soạn thảo bản dự thảo cho cuộc họp sáng mai.