The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thảo tiếng Anh là gì?

thảo tiếng Anh là kind-hearted /kaɪndˈhɑːtɪd/. Nhân hậu, có lòng tốt, dễ mến.

Hình minh hoạ "thảo" tiếng Anh là "kind-hearted"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

kind-hearted

Tính từ
/kaɪndˈhɑːtɪd/

Ví dụ câu với thảo / kind-hearted

  1. 1

    Cô ấy là người rất thảo, luôn giúp đỡ mọi người xung quanh.

    She is very kind-hearted and always helps those around her.

  2. 2

    Anh ấy có trái tim thảo, luôn quan tâm đến cảm xúc của người khác.

    He has a kind-hearted nature and cares about others' feelings.

Ghi chú dùng từ thảo

Từ 'thảo' mô tả tính cách nhân hậu, tốt bụng. Các từ liên quan gồm 'compassionate' (đầy lòng trắc ẩn), 'benevolent' (nhân từ), và 'gentle' (dịu dàng).

Video minh hoạ thảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thảo

Câu hỏi thường gặp về "thảo"

Thảo tiếng Anh là gì?

Thảo tiếng Anh là "kind-hearted" (tính từ), nghĩa là: Nhân hậu, có lòng tốt, dễ mến.

"kind-hearted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"kind-hearted" nghĩa tiếng Việt là "thảo". Từ 'thảo' mô tả tính cách nhân hậu, tốt bụng.

Phát âm "kind-hearted" như thế nào?

"kind-hearted" có phiên âm IPA /kaɪndˈhɑːtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "kind-hearted"?

She is very kind-hearted and always helps those around her. — Cô ấy là người rất thảo, luôn giúp đỡ mọi người xung quanh.