The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sóc chuột tiếng Anh là gì?

sóc chuột tiếng Anh là chipmunk /ˈtʃɪpmʌŋk/. Chồn sóc, loài động vật nhỏ có sọc trên lưng, thường sống ở Bắc Mỹ.

Hình minh hoạ "sóc chuột" tiếng Anh là "chipmunk"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chipmunk

Danh từ
/ˈtʃɪpmʌŋk/

Ví dụ câu với sóc chuột / chipmunk

  1. 1

    Con sóc chuột chạy nhanh qua khu rừng.

    The chipmunk scurried across the forest floor.

  2. 2

    Chúng tôi thấy một con sóc chuột đang ăn hạt dẻ.

    We saw a chipmunk eating a nut.

Ghi chú dùng từ sóc chuột

Sóc chuột là loài gặm nhấm nhỏ có sọc. Các từ liên quan: 'rodent' (động vật gặm nhấm), 'squirrel' (chồn sóc), 'drey' (tổ của sóc).

Video minh hoạ sóc chuột

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sóc chuột

Câu hỏi thường gặp về "sóc chuột"

Sóc chuột tiếng Anh là gì?

Sóc chuột tiếng Anh là "chipmunk" (danh từ), nghĩa là: Chồn sóc, loài động vật nhỏ có sọc trên lưng, thường sống ở Bắc Mỹ.

"chipmunk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chipmunk" nghĩa tiếng Việt là "sóc chuột". Sóc chuột là loài gặm nhấm nhỏ có sọc.

Phát âm "chipmunk" như thế nào?

"chipmunk" có phiên âm IPA /ˈtʃɪpmʌŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chipmunk"?

The chipmunk scurried across the forest floor. — Con sóc chuột chạy nhanh qua khu rừng.