The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sóc đất tiếng Anh là gì?

sóc đất tiếng Anh là ground squirrel /ɡraʊnd ˈskwɪrəl/. Chồn đất là loài động vật nhỏ sống dưới đất, thường có bộ lông xám hoặc nâu, thích đào bới để tìm thức ăn.

Hình minh hoạ "sóc đất" tiếng Anh là "ground squirrel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ground squirrel

Danh từ
/ɡraʊnd ˈskwɪrəl/

Ví dụ câu với sóc đất / ground squirrel

  1. 1

    Sóc đất thường sống trong các hang đất dưới mặt đất.

    Ground squirrels often live in underground burrows.

  2. 2

    Chúng ăn hạt, quả và côn trùng trong tự nhiên.

    They eat seeds, fruits, and insects in the wild.

Ghi chú dùng từ sóc đất

Sóc đất là loài gặm nhấm nhỏ sống dưới đất, liên quan đến các loài như chuột, chuột đồng. Các thuật ngữ liên quan: 'rodent' (động vật gặm nhấm), 'burrow' (hang đất), 'forage' (tìm kiếm thức ăn).

Video minh hoạ sóc đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sóc đất

Câu hỏi thường gặp về "sóc đất"

Sóc đất tiếng Anh là gì?

Sóc đất tiếng Anh là "ground squirrel" (danh từ), nghĩa là: Chồn đất là loài động vật nhỏ sống dưới đất, thường có bộ lông xám hoặc nâu, thích đào bới để tìm thức ăn.

"ground squirrel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ground squirrel" nghĩa tiếng Việt là "sóc đất". Sóc đất là loài gặm nhấm nhỏ sống dưới đất, liên quan đến các loài như chuột, chuột đồng.

Phát âm "ground squirrel" như thế nào?

"ground squirrel" có phiên âm IPA /ɡraʊnd ˈskwɪrəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ground squirrel"?

Ground squirrels often live in underground burrows. — Sóc đất thường sống trong các hang đất dưới mặt đất.