Tiếng Việt
Sởi tiếng Anh là gì?
sởi tiếng Anh là Measles /ˈmiːzəlz/. Bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra, đặc trưng bởi phát ban đỏ trên da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Measles
Ví dụ câu với sởi / Measles
- 1
Trẻ nhỏ dễ mắc bệnh sởi khi hệ miễn dịch còn yếu.
Young children are more susceptible to measles when their immune system is weak.
- 2
Tiêm phòng sởi giúp ngăn ngừa bệnh hiệu quả.
Measles vaccination helps prevent the disease effectively.
Ghi chú dùng từ sởi
Sởi là bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, dễ lây qua đường hô hấp. Các thuật ngữ liên quan: 'vaccine' (vắc-xin), 'virus' (virus), 'immunity' (miễn dịch).
Video minh hoạ sởi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sởi
Câu hỏi thường gặp về "sởi"
Sởi tiếng Anh là gì?
Sởi tiếng Anh là "Measles" (danh từ), nghĩa là: Bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra, đặc trưng bởi phát ban đỏ trên da.
"Measles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Measles" nghĩa tiếng Việt là "sởi". Sởi là bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, dễ lây qua đường hô hấp.
Phát âm "Measles" như thế nào?
"Measles" có phiên âm IPA /ˈmiːzəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Measles"?
Young children are more susceptible to measles when their immune system is weak. — Trẻ nhỏ dễ mắc bệnh sởi khi hệ miễn dịch còn yếu.