Tiếng Việt
Sồi tiếng Anh là gì?
Sồi tiếng Anh là Oak /oʊk/. Cây sồi, loại cây gỗ lớn, lá rụng theo mùa, thường mọc ở vùng ôn đới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Oak
Ví dụ câu với Sồi / Oak
- 1
The oak tree provides excellent shade in the park.
Cây sồi cung cấp bóng mát tuyệt vời trong công viên.
- 2
Children often climb the sturdy oak branches.
Trẻ em thường trèo lên các nhánh sồi chắc chắn.
Ghi chú dùng từ Sồi
Sồi là loại cây gỗ cứng, thân lớn, lá rụng theo mùa. Các từ liên quan: 'timber' (gỗ xẻ), 'acorn' (quả sồi), 'forest' (rừng).
Video minh hoạ Sồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Sồi
Câu hỏi thường gặp về "Sồi"
Sồi tiếng Anh là gì?
Sồi tiếng Anh là "Oak" (danh từ), nghĩa là: Cây sồi, loại cây gỗ lớn, lá rụng theo mùa, thường mọc ở vùng ôn đới.
"Oak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Oak" nghĩa tiếng Việt là "Sồi". Sồi là loại cây gỗ cứng, thân lớn, lá rụng theo mùa.
Phát âm "Oak" như thế nào?
"Oak" có phiên âm IPA /oʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Oak"?
Cây sồi cung cấp bóng mát tuyệt vời trong công viên. — The oak tree provides excellent shade in the park.