Tiếng Việt
Sòn sòn tiếng Anh là gì?
sòn sòn tiếng Anh là fertile /ˈstɛdəli/. một trạng thái hoặc đặc điểm của đất hoặc môi trường phù hợp để trồng trọt, sinh sản hoặc phát triển mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fertile
Ví dụ câu với sòn sòn / fertile
- 1
Đất ở đây rất sòn sòn, thích hợp để trồng lúa.
The soil here is very fertile, perfect for rice cultivation.
- 2
Cô ấy có một ý tưởng sòn sòn để phát triển dự án.
She has a fertile mind for developing new projects.
Ghi chú dùng từ sòn sòn
Từ 'sòn sòn' thường dùng để mô tả đất hoặc môi trường màu mỡ, thuận lợi cho sự sinh trưởng. Các từ liên quan gồm 'fertile' (màu mỡ, phì nhiêu), 'productive' (hiệu quả, sinh lợi), 'rich' (giàu có, phong phú).
Video minh hoạ sòn sòn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sòn sòn
Câu hỏi thường gặp về "sòn sòn"
Sòn sòn tiếng Anh là gì?
Sòn sòn tiếng Anh là "fertile" (trạng từ), nghĩa là: một trạng thái hoặc đặc điểm của đất hoặc môi trường phù hợp để trồng trọt, sinh sản hoặc phát triển mạnh mẽ.
"fertile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fertile" nghĩa tiếng Việt là "sòn sòn". Từ 'sòn sòn' thường dùng để mô tả đất hoặc môi trường màu mỡ, thuận lợi cho sự sinh trưởng.
Phát âm "fertile" như thế nào?
"fertile" có phiên âm IPA /ˈstɛdəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fertile"?
The soil here is very fertile, perfect for rice cultivation. — Đất ở đây rất sòn sòn, thích hợp để trồng lúa.