Tiếng Việt
Có khả năng sinh sôi nảy nở tiếng Anh là gì?
có khả năng sinh sôi nảy nở tiếng Anh là fertile /ˈfɜːtaɪl/. Có khả năng sinh sản hoặc phát triển mạnh mẽ, thường dùng để mô tả đất đai, cây trồng hoặc ý tưởng phong phú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fertile
Ví dụ câu với có khả năng sinh sôi nảy nở / fertile
- 1
Đất này rất màu mỡ, phù hợp để trồng lúa.
This land is very fertile and suitable for rice cultivation.
- 2
Ý tưởng của cô ấy rất phong phú và sáng tạo.
Her ideas are very fertile and creative.
Ghi chú dùng từ có khả năng sinh sôi nảy nở
Từ 'fertile' mô tả khả năng sinh sản hoặc phát triển mạnh mẽ. Các từ liên quan gồm 'fertilizer' (phân bón - phân bón giúp đất màu mỡ), 'fertilization' (sự bón phân), 'productivity' (năng suất).
Video minh hoạ có khả năng sinh sôi nảy nở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có khả năng sinh sôi nảy nở
Câu hỏi thường gặp về "có khả năng sinh sôi nảy nở"
Có khả năng sinh sôi nảy nở tiếng Anh là gì?
Có khả năng sinh sôi nảy nở tiếng Anh là "fertile" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng sinh sản hoặc phát triển mạnh mẽ, thường dùng để mô tả đất đai, cây trồng hoặc ý tưởng phong phú.
"fertile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fertile" nghĩa tiếng Việt là "có khả năng sinh sôi nảy nở". Từ 'fertile' mô tả khả năng sinh sản hoặc phát triển mạnh mẽ.
Phát âm "fertile" như thế nào?
"fertile" có phiên âm IPA /ˈfɜːtaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fertile"?
This land is very fertile and suitable for rice cultivation. — Đất này rất màu mỡ, phù hợp để trồng lúa.