The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Song âm tiết tiếng Anh là gì?

song âm tiết tiếng Anh là Disyllable /daɪˈsɪləbl/. Từ gồm hai âm tiết trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.

Hình minh hoạ "song âm tiết" tiếng Anh là "Disyllable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Disyllable

Danh từ
/daɪˈsɪləbl/

Ví dụ câu với song âm tiết / Disyllable

  1. 1

    Từ 'bình an' là một từ song âm tiết trong tiếng Việt.

    The word 'sunset' is a disyllable in English.

  2. 2

    Trong tiếng Việt, 'học sinh' là một ví dụ về từ song âm tiết.

    In English, 'football' is a disyllable.

Ghi chú dùng từ song âm tiết

Song âm tiết là từ gồm hai âm tiết. Các thuật ngữ liên quan gồm 'monosyllable' (từ một âm tiết) và 'trisyllable' (từ ba âm tiết).

Video minh hoạ song âm tiết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với song âm tiết

Câu hỏi thường gặp về "song âm tiết"

Song âm tiết tiếng Anh là gì?

Song âm tiết tiếng Anh là "Disyllable" (danh từ), nghĩa là: Từ gồm hai âm tiết trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.

"Disyllable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Disyllable" nghĩa tiếng Việt là "song âm tiết". Song âm tiết là từ gồm hai âm tiết.

Phát âm "Disyllable" như thế nào?

"Disyllable" có phiên âm IPA /daɪˈsɪləbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Disyllable"?

The word 'sunset' is a disyllable in English. — Từ 'bình an' là một từ song âm tiết trong tiếng Việt.