Tiếng Việt
Sống lạc quan tiếng Anh là gì?
sống lạc quan tiếng Anh là live optimistically /lɪv ˌɑptɪˈmɪstɪkli/. Sống với thái độ tích cực, hy vọng và tin tưởng vào tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
live optimistically
Ví dụ câu với sống lạc quan / live optimistically
- 1
Cô ấy luôn sống lạc quan dù gặp nhiều khó khăn.
She always lives optimistically despite facing many difficulties.
- 2
Chúng ta nên sống lạc quan để có cuộc sống hạnh phúc hơn.
We should live optimistically to have a happier life.
Ghi chú dùng từ sống lạc quan
Sống lạc quan là thái độ tích cực trong cuộc sống. Các từ liên quan: hy vọng (hope), tích cực (positive), tin tưởng (trust).
Video minh hoạ sống lạc quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sống lạc quan
Câu hỏi thường gặp về "sống lạc quan"
Sống lạc quan tiếng Anh là gì?
Sống lạc quan tiếng Anh là "live optimistically" (động từ), nghĩa là: Sống với thái độ tích cực, hy vọng và tin tưởng vào tương lai.
"live optimistically" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"live optimistically" nghĩa tiếng Việt là "sống lạc quan". Sống lạc quan là thái độ tích cực trong cuộc sống.
Phát âm "live optimistically" như thế nào?
"live optimistically" có phiên âm IPA /lɪv ˌɑptɪˈmɪstɪkli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "live optimistically"?
She always lives optimistically despite facing many difficulties. — Cô ấy luôn sống lạc quan dù gặp nhiều khó khăn.