Tiếng Việt
Lạc quan tiếng Anh là gì?
lạc quan tiếng Anh là optimistic /ˌɑptəˈmɪstɪk/. Tính cách hoặc thái độ tích cực, tin vào khả năng thành công hoặc tốt đẹp của tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
optimistic
Ví dụ câu với lạc quan / optimistic
- 1
Cô ấy luôn lạc quan dù gặp khó khăn.
She is always optimistic despite facing difficulties.
- 2
Tinh thần lạc quan giúp anh ấy vượt qua thử thách.
An optimistic attitude helps him overcome challenges.
Ghi chú dùng từ lạc quan
Lạc quan là thái độ tích cực, tin tưởng vào điều tốt đẹp sẽ xảy ra. Các từ liên quan gồm 'hopeful' (hy vọng), 'positive' (tích cực), 'confident' (tự tin).
Video minh hoạ lạc quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lạc quan
Câu hỏi thường gặp về "lạc quan"
Lạc quan tiếng Anh là gì?
Lạc quan tiếng Anh là "optimistic" (danh từ), nghĩa là: Tính cách hoặc thái độ tích cực, tin vào khả năng thành công hoặc tốt đẹp của tương lai.
"optimistic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"optimistic" nghĩa tiếng Việt là "lạc quan". Lạc quan là thái độ tích cực, tin tưởng vào điều tốt đẹp sẽ xảy ra.
Phát âm "optimistic" như thế nào?
"optimistic" có phiên âm IPA /ˌɑptəˈmɪstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "optimistic"?
She is always optimistic despite facing difficulties. — Cô ấy luôn lạc quan dù gặp khó khăn.