The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sổng sểnh tiếng Anh là gì?

sổng sểnh tiếng Anh là unguarded /slɪp əˈweɪ/. bị bỏ quên hoặc không chú ý, dễ bị tổn thương hoặc mất mát.

Hình minh hoạ "sổng sểnh" tiếng Anh là "unguarded"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unguarded

Động từ
/slɪp əˈweɪ/

Ví dụ câu với sổng sểnh / unguarded

  1. 1

    Anh ấy đã sổng sểnh trong việc kiểm tra an ninh.

    He was unguarded during the security check.

  2. 2

    Cô ấy đã sổng sểnh trong việc giữ gìn tài sản của mình.

    She was unguarded with her belongings.

Ghi chú dùng từ sổng sểnh

Từ này mô tả trạng thái không đề phòng hoặc thiếu cảnh giác. Các từ liên quan gồm có 'careless' (thiếu cẩn trọng), 'neglectful' (bơ là), và 'vulnerable' (dễ bị tổn thương).

Video minh hoạ sổng sểnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sổng sểnh

Câu hỏi thường gặp về "sổng sểnh"

Sổng sểnh tiếng Anh là gì?

Sổng sểnh tiếng Anh là "unguarded" (động từ), nghĩa là: bị bỏ quên hoặc không chú ý, dễ bị tổn thương hoặc mất mát.

"unguarded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unguarded" nghĩa tiếng Việt là "sổng sểnh". Từ này mô tả trạng thái không đề phòng hoặc thiếu cảnh giác.

Phát âm "unguarded" như thế nào?

"unguarded" có phiên âm IPA /slɪp əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unguarded"?

He was unguarded during the security check. — Anh ấy đã sổng sểnh trong việc kiểm tra an ninh.