The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển báo giao nhau với đường sắt không có rào chắn tiếng Anh là gì?

biển báo giao nhau với đường sắt không có rào chắn tiếng Anh là unguarded railroad crossing sign /ˈreɪlˌroʊd ˈkrɔsɪŋ əˈhɛd ðæt dʌz nɑt hæv ˈɛni ˌɔtəˈmætɪk geɪts ɔr ˈʌðər ˈbæriərz saɪn/. Biển báo cảnh báo giao nhau giữa đường sắt và đường bộ mà không có rào chắn chắn chắn.

Hình minh hoạ "biển báo giao nhau với đường sắt không có rào chắn" tiếng Anh là "unguarded railroad crossing sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unguarded railroad crossing sign

Danh từ
/ˈreɪlˌroʊd ˈkrɔsɪŋ əˈhɛd ðæt dʌz nɑt hæv ˈɛni ˌɔtəˈmætɪk geɪts ɔr ˈʌðər ˈbæriərz saɪn/

Ví dụ câu với biển báo giao nhau với đường sắt không có rào chắn / unguarded railroad crossing sign

  1. 1

    The driver saw the unguarded railroad crossing sign and slowed down.

    Người lái xe nhìn thấy biển báo giao nhau không có rào chắn và giảm tốc.

  2. 2

    Always be cautious at unguarded railroad crossings.

    Luôn cẩn thận tại các điểm giao nhau không có rào chắn.

Ghi chú dùng từ biển báo giao nhau với đường sắt không có rào chắn

Biển báo này cảnh báo về điểm giao nhau không có rào chắn giữa đường sắt và đường bộ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'railroad crossing' (giao lộ đường sắt), 'barrier' (rào chắn), 'warning sign' (biển cảnh báo).

Video minh hoạ biển báo giao nhau với đường sắt không có rào chắn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển báo giao nhau với đường sắt không có rào chắn

Câu hỏi thường gặp về "biển báo giao nhau với đường sắt không có rào chắn"

Biển báo giao nhau với đường sắt không có rào chắn tiếng Anh là gì?

Biển báo giao nhau với đường sắt không có rào chắn tiếng Anh là "unguarded railroad crossing sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo cảnh báo giao nhau giữa đường sắt và đường bộ mà không có rào chắn chắn chắn.

"unguarded railroad crossing sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unguarded railroad crossing sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo giao nhau với đường sắt không có rào chắn". Biển báo này cảnh báo về điểm giao nhau không có rào chắn giữa đường sắt và đường bộ.

Phát âm "unguarded railroad crossing sign" như thế nào?

"unguarded railroad crossing sign" có phiên âm IPA /ˈreɪlˌroʊd ˈkrɔsɪŋ əˈhɛd ðæt dʌz nɑt hæv ˈɛni ˌɔtəˈmætɪk geɪts ɔr ˈʌðər ˈbæriərz saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unguarded railroad crossing sign"?

Người lái xe nhìn thấy biển báo giao nhau không có rào chắn và giảm tốc. — The driver saw the unguarded railroad crossing sign and slowed down.