Tiếng Việt
Song tử diệp tiếng Anh là gì?
Song tử diệp tiếng Anh là Dicotyledon /ˌdaɪ.kɒt.ɪˈliː.dən/. Thực vật có hai lá mầm trong hạt giống, thường có lá cây song song và hoa có phần đế rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dicotyledon
Ví dụ câu với Song tử diệp / Dicotyledon
- 1
Cây dừa là một ví dụ điển hình của thực vật song tử diệp.
The coconut tree is a typical example of a dicotyledon.
- 2
Các loại hoa hồng và cà chua đều là thực vật song tử diệp.
Roses and tomatoes are both dicotyledonous plants.
Ghi chú dùng từ Song tử diệp
Song tử diệp là loại thực vật có hai lá mầm trong hạt giống, khác với thực vật một lá mầm (monocot). Các thuật ngữ liên quan gồm 'monocotyledon' (thực vật một lá mầm) và 'angiosperm' (thực vật có hoa).
Video minh hoạ Song tử diệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Song tử diệp
Câu hỏi thường gặp về "Song tử diệp"
Song tử diệp tiếng Anh là gì?
Song tử diệp tiếng Anh là "Dicotyledon" (danh từ), nghĩa là: Thực vật có hai lá mầm trong hạt giống, thường có lá cây song song và hoa có phần đế rõ ràng.
"Dicotyledon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dicotyledon" nghĩa tiếng Việt là "Song tử diệp". Song tử diệp là loại thực vật có hai lá mầm trong hạt giống, khác với thực vật một lá mầm (monocot).
Phát âm "Dicotyledon" như thế nào?
"Dicotyledon" có phiên âm IPA /ˌdaɪ.kɒt.ɪˈliː.dən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dicotyledon"?
The coconut tree is a typical example of a dicotyledon. — Cây dừa là một ví dụ điển hình của thực vật song tử diệp.