Tiếng Việt
Song tử tiếng Anh là gì?
song tử tiếng Anh là gemini /ˈʤɛməˌnaɪ/. Song tử là cung hoàng đạo thứ ba trong chu kỳ 12 cung, biểu tượng của sự đa dạng và khả năng thích nghi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gemini
Ví dụ câu với song tử / gemini
- 1
Họ sinh dưới cung Song Tử, nên rất thích khám phá và giao tiếp.
They are born under the Gemini sign, so they love exploring and communicating.
- 2
Cung Song Tử thường liên quan đến trí tuệ và sự linh hoạt.
The Gemini sign is often associated with intelligence and adaptability.
Ghi chú dùng từ song tử
Song tử là cung hoàng đạo tượng trưng cho sự linh hoạt và trí tuệ. Các từ liên quan gồm: zodiac (cung hoàng đạo), astrology (chiêm tinh học), horoscope (tử vi).
Video minh hoạ song tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với song tử
Câu hỏi thường gặp về "song tử"
Song tử tiếng Anh là gì?
Song tử tiếng Anh là "gemini" (danh từ), nghĩa là: Song tử là cung hoàng đạo thứ ba trong chu kỳ 12 cung, biểu tượng của sự đa dạng và khả năng thích nghi.
"gemini" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gemini" nghĩa tiếng Việt là "song tử". Song tử là cung hoàng đạo tượng trưng cho sự linh hoạt và trí tuệ.
Phát âm "gemini" như thế nào?
"gemini" có phiên âm IPA /ˈʤɛməˌnaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gemini"?
They are born under the Gemini sign, so they love exploring and communicating. — Họ sinh dưới cung Song Tử, nên rất thích khám phá và giao tiếp.