Tiếng Việt
Sự ác cảm tiếng Anh là gì?
sự ác cảm tiếng Anh là aversion /əˈvɜːrʒn/. Sự không thích hoặc ghét một ai đó hoặc điều gì đó một cách rõ rệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aversion
Ví dụ câu với sự ác cảm / aversion
- 1
Tôi có sự ác cảm với môn thể dục vì nó làm tôi mệt mỏi.
I have an aversion to exercise because it makes me tired.
- 2
Cô ấy có sự ác cảm với các loại rau xanh.
She has an aversion to green vegetables.
Ghi chú dùng từ sự ác cảm
Sự ác cảm thể hiện sự không thích rõ ràng. Các từ liên quan: dislike (không thích), hatred (ghét), antipathy (ác cảm).
Video minh hoạ sự ác cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự ác cảm
Câu hỏi thường gặp về "sự ác cảm"
Sự ác cảm tiếng Anh là gì?
Sự ác cảm tiếng Anh là "aversion" (danh từ), nghĩa là: Sự không thích hoặc ghét một ai đó hoặc điều gì đó một cách rõ rệt.
"aversion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aversion" nghĩa tiếng Việt là "sự ác cảm". Sự ác cảm thể hiện sự không thích rõ ràng.
Phát âm "aversion" như thế nào?
"aversion" có phiên âm IPA /əˈvɜːrʒn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aversion"?
I have an aversion to exercise because it makes me tired. — Tôi có sự ác cảm với môn thể dục vì nó làm tôi mệt mỏi.