Tiếng Việt
Sự ăn ở hai lòng tiếng Anh là gì?
sự ăn ở hai lòng tiếng Anh là double-dealing /ˈdʌbl ˈdiːlɪŋ/. Hành động hai mặt, giả dối hoặc không trung thực trong lời nói và việc làm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
double-dealing
Ví dụ câu với sự ăn ở hai lòng / double-dealing
- 1
Anh ấy bị bắt quả tang về sự ăn ở hai lòng trong công việc.
He was caught being double-dealing at work.
- 2
Sự ăn ở hai lòng gây mất lòng tin trong mối quan hệ.
Double-dealing damages trust in relationships.
Ghi chú dùng từ sự ăn ở hai lòng
Sự ăn ở hai lòng đề cập đến hành động giả dối hoặc không trung thực. Các từ liên quan gồm có 'hypocrisy' (đạo đức giả), 'deception' (lừa dối), và 'duplicity' (hai mặt).
Video minh hoạ sự ăn ở hai lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự ăn ở hai lòng
Câu hỏi thường gặp về "sự ăn ở hai lòng"
Sự ăn ở hai lòng tiếng Anh là gì?
Sự ăn ở hai lòng tiếng Anh là "double-dealing" (danh từ), nghĩa là: Hành động hai mặt, giả dối hoặc không trung thực trong lời nói và việc làm.
"double-dealing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"double-dealing" nghĩa tiếng Việt là "sự ăn ở hai lòng". Sự ăn ở hai lòng đề cập đến hành động giả dối hoặc không trung thực.
Phát âm "double-dealing" như thế nào?
"double-dealing" có phiên âm IPA /ˈdʌbl ˈdiːlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "double-dealing"?
He was caught being double-dealing at work. — Anh ấy bị bắt quả tang về sự ăn ở hai lòng trong công việc.