Tiếng Việt
Sự ăn tiếng Anh là gì?
sự ăn tiếng Anh là eating /ˈiːtɪŋ/. Việc tiêu thụ thức ăn để duy trì năng lượng cho cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eating
Ví dụ câu với sự ăn / eating
- 1
Tôi thích việc ăn sáng mỗi ngày.
I enjoy eating breakfast every day.
- 2
Việc ăn uống lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe.
Healthy eating is very important for health.
Ghi chú dùng từ sự ăn
Sự ăn đề cập đến hành động tiêu thụ thức ăn. Các từ liên quan gồm có 'consume' (tiêu thụ), 'diet' (chế độ ăn), 'nutrition' (dinh dưỡng).
Video minh hoạ sự ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự ăn
Câu hỏi thường gặp về "sự ăn"
Sự ăn tiếng Anh là gì?
Sự ăn tiếng Anh là "eating" (danh từ), nghĩa là: Việc tiêu thụ thức ăn để duy trì năng lượng cho cơ thể.
"eating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eating" nghĩa tiếng Việt là "sự ăn". Sự ăn đề cập đến hành động tiêu thụ thức ăn.
Phát âm "eating" như thế nào?
"eating" có phiên âm IPA /ˈiːtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eating"?
I enjoy eating breakfast every day. — Tôi thích việc ăn sáng mỗi ngày.