Tiếng Việt
Sự bạo ngược tiếng Anh là gì?
sự bạo ngược tiếng Anh là tyranny /ˈtɪrəni/. Chế độ hoặc tình trạng độc đoán, áp bức, không công bằng do quyền lực tuyệt đối hoặc độc tài gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tyranny
Ví dụ câu với sự bạo ngược / tyranny
- 1
Chế độ bạo ngược đã khiến người dân sống trong sợ hãi.
The tyranny of the dictator oppressed the people.
- 2
Chống lại sự bạo ngược là trách nhiệm của mọi công dân.
Resisting tyranny is the duty of every citizen.
Ghi chú dùng từ sự bạo ngược
Tyranny là hình thức cai trị độc đoán, không công bằng, thường liên quan đến chế độ độc tài. Các từ liên quan: dictatorship (chế độ độc tài), oppression (bức hại), authoritarianism (chủ nghĩa độc đoán).
Video minh hoạ sự bạo ngược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bạo ngược
Câu hỏi thường gặp về "sự bạo ngược"
Sự bạo ngược tiếng Anh là gì?
Sự bạo ngược tiếng Anh là "tyranny" (danh từ), nghĩa là: Chế độ hoặc tình trạng độc đoán, áp bức, không công bằng do quyền lực tuyệt đối hoặc độc tài gây ra.
"tyranny" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tyranny" nghĩa tiếng Việt là "sự bạo ngược". Tyranny là hình thức cai trị độc đoán, không công bằng, thường liên quan đến chế độ độc tài.
Phát âm "tyranny" như thế nào?
"tyranny" có phiên âm IPA /ˈtɪrəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tyranny"?
The tyranny of the dictator oppressed the people. — Chế độ bạo ngược đã khiến người dân sống trong sợ hãi.