Tiếng Việt
Sự bấu víu tiếng Anh là gì?
sự bấu víu tiếng Anh là clinging /ˈklɪŋɪŋ/. Hành động bám chặt hoặc giữ lấy ai đó hoặc cái gì đó một cách không buông ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clinging
Ví dụ câu với sự bấu víu / clinging
- 1
Cô bé đang bấu víu lấy mẹ khi sợ hãi.
The child was clinging to her mother in fear.
- 2
Chúng tôi phải giữ chặt chiếc thuyền khi sóng lớn.
We had to cling to the boat during the rough waves.
Ghi chú dùng từ sự bấu víu
Sự bấu víu thể hiện sự bám chặt hoặc giữ lấy một vật thể hoặc người. Các từ liên quan: grip (bám chặt), hold (giữ), grasp (nắm chặt).
Video minh hoạ sự bấu víu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bấu víu
Câu hỏi thường gặp về "sự bấu víu"
Sự bấu víu tiếng Anh là gì?
Sự bấu víu tiếng Anh là "clinging" (danh từ), nghĩa là: Hành động bám chặt hoặc giữ lấy ai đó hoặc cái gì đó một cách không buông ra.
"clinging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clinging" nghĩa tiếng Việt là "sự bấu víu". Sự bấu víu thể hiện sự bám chặt hoặc giữ lấy một vật thể hoặc người.
Phát âm "clinging" như thế nào?
"clinging" có phiên âm IPA /ˈklɪŋɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clinging"?
The child was clinging to her mother in fear. — Cô bé đang bấu víu lấy mẹ khi sợ hãi.