Tiếng Việt
Bấu víu tiếng Anh là gì?
bấu víu tiếng Anh là clutch /klʌʧ/. bấu víu, giữ chặt lấy cái gì để không bị rơi hoặc mất, thường dùng khi sợ hỏng hoặc mất mát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clutch
Ví dụ câu với bấu víu / clutch
- 1
Cô ấy bấu víu lấy tay lái khi lái xe trong cơn bão.
She clutched the steering wheel tightly during the storm.
- 2
Họ bấu víu vào nhau để không bị lạc trong rừng rậm.
They clutched each other to avoid getting lost in the jungle.
Ghi chú dùng từ bấu víu
Clutch có nghĩa là giữ chặt hoặc nắm lấy cái gì đó để không bị rơi hoặc mất. Các từ liên quan: grip (bám chặt), grasp (nắm chặt), hold (giữ).
Video minh hoạ bấu víu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bấu víu
Câu hỏi thường gặp về "bấu víu"
Bấu víu tiếng Anh là gì?
Bấu víu tiếng Anh là "clutch" (động từ), nghĩa là: bấu víu, giữ chặt lấy cái gì để không bị rơi hoặc mất, thường dùng khi sợ hỏng hoặc mất mát.
"clutch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clutch" nghĩa tiếng Việt là "bấu víu". Clutch có nghĩa là giữ chặt hoặc nắm lấy cái gì đó để không bị rơi hoặc mất.
Phát âm "clutch" như thế nào?
"clutch" có phiên âm IPA /klʌʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clutch"?
She clutched the steering wheel tightly during the storm. — Cô ấy bấu víu lấy tay lái khi lái xe trong cơn bão.