The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự bền vững tiếng Anh là gì?

sự bền vững tiếng Anh là sustainability /səˌsteɪnəˈbɪləti/. Khả năng duy trì hoặc giữ vững trong thời gian dài, đặc biệt trong môi trường hoặc xã hội.

Hình minh hoạ "sự bền vững" tiếng Anh là "sustainability"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sustainability

Danh từ
/səˌsteɪnəˈbɪləti/

Ví dụ câu với sự bền vững / sustainability

  1. 1

    Chúng ta cần thúc đẩy sự phát triển bền vững để bảo vệ môi trường.

    We need to promote sustainability to protect the environment.

  2. 2

    Các doanh nghiệp đang tìm kiếm các giải pháp bền vững để giảm thiểu tác động tiêu cực.

    Companies are seeking sustainable solutions to minimize negative impacts.

Ghi chú dùng từ sự bền vững

Sự bền vững đề cập đến khả năng duy trì lâu dài của các hoạt động hoặc trạng thái, liên quan đến các thuật ngữ như 'bảo vệ môi trường' (environmental protection), 'phát triển bền vững' (sustainable development), và 'tài nguyên' (resources).

Video minh hoạ sự bền vững

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự bền vững

Câu hỏi thường gặp về "sự bền vững"

Sự bền vững tiếng Anh là gì?

Sự bền vững tiếng Anh là "sustainability" (danh từ), nghĩa là: Khả năng duy trì hoặc giữ vững trong thời gian dài, đặc biệt trong môi trường hoặc xã hội.

"sustainability" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sustainability" nghĩa tiếng Việt là "sự bền vững". Sự bền vững đề cập đến khả năng duy trì lâu dài của các hoạt động hoặc trạng thái, liên quan đến các thuật ngữ như 'bảo vệ môi trường' (environmental protection), 'phát triển bền vững' (sustainable development), và 'tài nguyên' (resources).

Phát âm "sustainability" như thế nào?

"sustainability" có phiên âm IPA /səˌsteɪnəˈbɪləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sustainability"?

We need to promote sustainability to protect the environment. — Chúng ta cần thúc đẩy sự phát triển bền vững để bảo vệ môi trường.