Tiếng Việt
Vững tiếng Anh là gì?
vững tiếng Anh là Stable /ˈsteɪ.bl/. Chắc chắn, không dao động hoặc dễ bị xáo trộn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stable
Ví dụ câu với vững / Stable
- 1
Cây cối vẫn vững trước cơn bão.
The tree remained stable during the storm.
- 2
Chữ ký của anh ấy rất vững chắc.
His signature is very stable.
Ghi chú dùng từ vững
Từ 'vững' mô tả sự ổn định, chắc chắn. Các từ liên quan gồm 'ổn định' (stable), 'bền vững' (sustainable), 'kiên cố' (firm).
Video minh hoạ vững
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vững
Câu hỏi thường gặp về "vững"
Vững tiếng Anh là gì?
Vững tiếng Anh là "Stable" (tính từ), nghĩa là: Chắc chắn, không dao động hoặc dễ bị xáo trộn.
"Stable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stable" nghĩa tiếng Việt là "vững". Từ 'vững' mô tả sự ổn định, chắc chắn.
Phát âm "Stable" như thế nào?
"Stable" có phiên âm IPA /ˈsteɪ.bl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stable"?
The tree remained stable during the storm. — Cây cối vẫn vững trước cơn bão.