The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự bội giáo tiếng Anh là gì?

sự bội giáo tiếng Anh là Apostasy /əˈpɒstəsi/. Hành động bỏ đạo hoặc từ bỏ tôn giáo đã tin tưởng.

Hình minh hoạ "sự bội giáo" tiếng Anh là "Apostasy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Apostasy

Danh từ
/əˈpɒstəsi/

Ví dụ câu với sự bội giáo / Apostasy

  1. 1

    Anh ấy bị coi là phản đạo sau khi rời bỏ tôn giáo của mình.

    He was considered an apostate after leaving his religion.

  2. 2

    Sự phản đạo có thể gây ra xung đột trong cộng đồng.

    Apostasy can cause conflicts within communities.

Ghi chú dùng từ sự bội giáo

Sự bội giáo là hành động từ bỏ đức tin hoặc tôn giáo. Các từ liên quan gồm có 'heretic' (kẻ dị giáo), 'faith' (đức tin), 'religion' (tôn giáo).

Video minh hoạ sự bội giáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự bội giáo

Câu hỏi thường gặp về "sự bội giáo"

Sự bội giáo tiếng Anh là gì?

Sự bội giáo tiếng Anh là "Apostasy" (danh từ), nghĩa là: Hành động bỏ đạo hoặc từ bỏ tôn giáo đã tin tưởng.

"Apostasy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Apostasy" nghĩa tiếng Việt là "sự bội giáo". Sự bội giáo là hành động từ bỏ đức tin hoặc tôn giáo.

Phát âm "Apostasy" như thế nào?

"Apostasy" có phiên âm IPA /əˈpɒstəsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Apostasy"?

He was considered an apostate after leaving his religion. — Anh ấy bị coi là phản đạo sau khi rời bỏ tôn giáo của mình.