Tiếng Việt
Sự bội ơn tiếng Anh là gì?
sự bội ơn tiếng Anh là ingratitude /ɪnˈɡrætɪtjuːd/. tình trạng không biết ơn hoặc không đáp lại lòng tốt của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ingratitude
Ví dụ câu với sự bội ơn / ingratitude
- 1
Anh ấy thể hiện sự bội ơn khi nhận được giúp đỡ từ bạn bè.
He showed ingratitude when he ignored the help from his friends.
- 2
Sự bội ơn là điều không thể chấp nhận trong mối quan hệ tốt đẹp.
Ingratitude is unacceptable in a good relationship.
Ghi chú dùng từ sự bội ơn
Sự bội ơn thể hiện thái độ không biết ơn, trái ngược với lòng biết ơn. Các từ liên quan: gratitude (lòng biết ơn), thankfulness (sự biết ơn), appreciation (sự trân trọng).
Video minh hoạ sự bội ơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bội ơn
Câu hỏi thường gặp về "sự bội ơn"
Sự bội ơn tiếng Anh là gì?
Sự bội ơn tiếng Anh là "ingratitude" (danh từ), nghĩa là: tình trạng không biết ơn hoặc không đáp lại lòng tốt của người khác.
"ingratitude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ingratitude" nghĩa tiếng Việt là "sự bội ơn". Sự bội ơn thể hiện thái độ không biết ơn, trái ngược với lòng biết ơn.
Phát âm "ingratitude" như thế nào?
"ingratitude" có phiên âm IPA /ɪnˈɡrætɪtjuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ingratitude"?
He showed ingratitude when he ignored the help from his friends. — Anh ấy thể hiện sự bội ơn khi nhận được giúp đỡ từ bạn bè.