Tiếng Việt
Sự buông ra tiếng Anh là gì?
sự buông ra tiếng Anh là releasing /rɪˈliːsɪŋ/. Hành động buông bỏ hoặc thả ra một vật gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
releasing
Ví dụ câu với sự buông ra / releasing
- 1
Việc buông ra chiếc cốc giúp anh ấy cảm thấy dễ chịu hơn.
Releasing the balloon into the sky made her feel free.
- 2
Anh ấy cần buông ra quá khứ để tiến về phía trước.
Releasing past burdens is essential for mental health.
Ghi chú dùng từ sự buông ra
Sự buông ra đề cập đến hành động thả hoặc bỏ vật ra khỏi tay hoặc khỏi tâm trí. Các từ liên quan gồm 'release' (giải phóng), 'let go' (buông bỏ), 'free' (giải phóng, tự do).
Video minh hoạ sự buông ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự buông ra
Câu hỏi thường gặp về "sự buông ra"
Sự buông ra tiếng Anh là gì?
Sự buông ra tiếng Anh là "releasing" (danh từ), nghĩa là: Hành động buông bỏ hoặc thả ra một vật gì đó.
"releasing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"releasing" nghĩa tiếng Việt là "sự buông ra". Sự buông ra đề cập đến hành động thả hoặc bỏ vật ra khỏi tay hoặc khỏi tâm trí.
Phát âm "releasing" như thế nào?
"releasing" có phiên âm IPA /rɪˈliːsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "releasing"?
Releasing the balloon into the sky made her feel free. — Việc buông ra chiếc cốc giúp anh ấy cảm thấy dễ chịu hơn.