Tiếng Việt
Buông tiếng Anh là gì?
buông tiếng Anh là let go /lɛt ɡoʊ/. Thả ra, buông tay hoặc buông bỏ một vật hoặc một cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
let go
Ví dụ câu với buông / let go
- 1
Anh ấy đã buông tay khi cầm cây súng.
He let go of the gun.
- 2
Cô ấy cần buông bỏ quá khứ để tiến về phía trước.
She needs to let go of the past to move forward.
Ghi chú dùng từ buông
Buông là hành động thả ra hoặc bỏ rơi một vật hoặc cảm xúc. Các từ liên quan: thả (release), bỏ (leave), buông bỏ (let go of).
Video minh hoạ buông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với buông
Câu hỏi thường gặp về "buông"
Buông tiếng Anh là gì?
Buông tiếng Anh là "let go" (động từ), nghĩa là: Thả ra, buông tay hoặc buông bỏ một vật hoặc một cảm xúc.
"let go" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"let go" nghĩa tiếng Việt là "buông". Buông là hành động thả ra hoặc bỏ rơi một vật hoặc cảm xúc.
Phát âm "let go" như thế nào?
"let go" có phiên âm IPA /lɛt ɡoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "let go"?
He let go of the gun. — Anh ấy đã buông tay khi cầm cây súng.