Tiếng Việt
Sự cầm chặt tiếng Anh là gì?
sự cầm chặt tiếng Anh là grasping /ˈɡræspɪŋ/. Sự nắm chặt hoặc giữ chặt một vật gì đó bằng tay hoặc các bộ phận khác của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grasping
Ví dụ câu với sự cầm chặt / grasping
- 1
Anh ấy giữ chặt chiếc cặp để không bị rơi ra.
He was grasping the handle tightly to prevent it from falling.
- 2
Cô ấy có một sự nắm chặt trong tay khi lo lắng.
She had a firm grasp on her purse when she was nervous.
Ghi chú dùng từ sự cầm chặt
Sự cầm chặt thể hiện việc giữ chặt vật thể, liên quan đến các từ như 'hold', 'clutch', 'grip' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ sự cầm chặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự cầm chặt
Câu hỏi thường gặp về "sự cầm chặt"
Sự cầm chặt tiếng Anh là gì?
Sự cầm chặt tiếng Anh là "grasping" (danh từ), nghĩa là: Sự nắm chặt hoặc giữ chặt một vật gì đó bằng tay hoặc các bộ phận khác của cơ thể.
"grasping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grasping" nghĩa tiếng Việt là "sự cầm chặt". Sự cầm chặt thể hiện việc giữ chặt vật thể, liên quan đến các từ như 'hold', 'clutch', 'grip' trong tiếng Anh.
Phát âm "grasping" như thế nào?
"grasping" có phiên âm IPA /ˈɡræspɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grasping"?
He was grasping the handle tightly to prevent it from falling. — Anh ấy giữ chặt chiếc cặp để không bị rơi ra.