The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầm tiếng Anh là gì?

cầm tiếng Anh là hold /həʊld/. Giữ hoặc nắm một vật gì đó bằng tay hoặc các bộ phận khác của cơ thể.

Hình minh hoạ "cầm" tiếng Anh là "hold"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hold

Động từ
/həʊld/

Ví dụ câu với cầm / hold

  1. 1

    Tôi cầm cuốn sách trên tay.

    I hold the book in my hand.

  2. 2

    Cô ấy cầm chiếc điện thoại di động để gọi điện.

    She is holding the mobile phone to make a call.

Ghi chú dùng từ cầm

Cầm là hành động giữ hoặc nắm một vật. Các từ liên quan gồm 'grasp' (nắm chặt), 'grab' (chộp lấy), 'clutch' (bấu chặt).

Video minh hoạ cầm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cầm

Câu hỏi thường gặp về "cầm"

Cầm tiếng Anh là gì?

Cầm tiếng Anh là "hold" (động từ), nghĩa là: Giữ hoặc nắm một vật gì đó bằng tay hoặc các bộ phận khác của cơ thể.

"hold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hold" nghĩa tiếng Việt là "cầm". Cầm là hành động giữ hoặc nắm một vật.

Phát âm "hold" như thế nào?

"hold" có phiên âm IPA /həʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hold"?

I hold the book in my hand. — Tôi cầm cuốn sách trên tay.