Tiếng Việt
Sự cắt bao quy đầu tiếng Anh là gì?
sự cắt bao quy đầu tiếng Anh là circumcision /ˌsɜːrkəmˈsɪʒən/. Phẫu thuật cắt bỏ phần da bao quy đầu của dương vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
circumcision
Ví dụ câu với sự cắt bao quy đầu / circumcision
- 1
Các bé trai thường được thực hiện cắt bao quy đầu trong những năm đầu đời.
Many boys undergo circumcision during their early years.
- 2
Cô ấy đã quyết định cắt bao quy đầu vì lý do tôn giáo.
She decided to undergo circumcision for religious reasons.
Ghi chú dùng từ sự cắt bao quy đầu
Sự cắt bao quy đầu là một thủ thuật y tế phổ biến. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phẫu thuật' (surgery), 'dương vật' (penis), và 'tôn giáo' (religion).
Video minh hoạ sự cắt bao quy đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự cắt bao quy đầu
Câu hỏi thường gặp về "sự cắt bao quy đầu"
Sự cắt bao quy đầu tiếng Anh là gì?
Sự cắt bao quy đầu tiếng Anh là "circumcision" (danh từ), nghĩa là: Phẫu thuật cắt bỏ phần da bao quy đầu của dương vật.
"circumcision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"circumcision" nghĩa tiếng Việt là "sự cắt bao quy đầu". Sự cắt bao quy đầu là một thủ thuật y tế phổ biến.
Phát âm "circumcision" như thế nào?
"circumcision" có phiên âm IPA /ˌsɜːrkəmˈsɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "circumcision"?
Many boys undergo circumcision during their early years. — Các bé trai thường được thực hiện cắt bao quy đầu trong những năm đầu đời.