Tiếng Việt
Sự cắt sửa móng tay tiếng Anh là gì?
sự cắt sửa móng tay tiếng Anh là manicure /ˈmænɪkjʊr/. quá trình làm đẹp móng tay bằng cách cắt, sửa và sơn móng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
manicure
Ví dụ câu với sự cắt sửa móng tay / manicure
- 1
Tôi đặt lịch hẹn để làm móng tại tiệm làm đẹp.
I scheduled an appointment for a manicure at the beauty salon.
- 2
Sau khi làm móng, cô ấy cảm thấy tự tin hơn.
After getting a manicure, she felt more confident.
Ghi chú dùng từ sự cắt sửa móng tay
Sự cắt sửa móng tay để làm đẹp. Các từ liên quan: 'pedicure' (làm đẹp chân), 'nail polish' (sơn móng), 'cuticle' (lớp da quanh móng).
Video minh hoạ sự cắt sửa móng tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự cắt sửa móng tay
Câu hỏi thường gặp về "sự cắt sửa móng tay"
Sự cắt sửa móng tay tiếng Anh là gì?
Sự cắt sửa móng tay tiếng Anh là "manicure" (danh từ), nghĩa là: quá trình làm đẹp móng tay bằng cách cắt, sửa và sơn móng.
"manicure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"manicure" nghĩa tiếng Việt là "sự cắt sửa móng tay". Sự cắt sửa móng tay để làm đẹp.
Phát âm "manicure" như thế nào?
"manicure" có phiên âm IPA /ˈmænɪkjʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "manicure"?
I scheduled an appointment for a manicure at the beauty salon. — Tôi đặt lịch hẹn để làm móng tại tiệm làm đẹp.