Tiếng Việt
Sự cầu toàn tiếng Anh là gì?
sự cầu toàn tiếng Anh là perfectionism /pərˈfɛkʃəˌnɪzəm/. Chủ nghĩa cầu toàn, ý chí hoàn thiện mọi thứ một cách hoàn hảo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
perfectionism
Ví dụ câu với sự cầu toàn / perfectionism
- 1
She has perfectionism in her work, always aiming for flawless results.
Cô ấy có chủ nghĩa cầu toàn trong công việc, luôn hướng tới kết quả hoàn hảo.
- 2
His perfectionism makes it hard for him to finish projects on time.
Chủ nghĩa cầu toàn của anh ấy khiến anh khó hoàn thành dự án đúng hạn.
Ghi chú dùng từ sự cầu toàn
Perfectionism là thái độ luôn mong muốn mọi thứ phải hoàn hảo. Các thuật ngữ liên quan: 'perfection' (sự hoàn hảo), 'perfectionist' (người cầu toàn), 'flawless' (hoàn hảo, không tì vết).
Video minh hoạ sự cầu toàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự cầu toàn
Câu hỏi thường gặp về "sự cầu toàn"
Sự cầu toàn tiếng Anh là gì?
Sự cầu toàn tiếng Anh là "perfectionism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa cầu toàn, ý chí hoàn thiện mọi thứ một cách hoàn hảo.
"perfectionism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"perfectionism" nghĩa tiếng Việt là "sự cầu toàn". Perfectionism là thái độ luôn mong muốn mọi thứ phải hoàn hảo.
Phát âm "perfectionism" như thế nào?
"perfectionism" có phiên âm IPA /pərˈfɛkʃəˌnɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "perfectionism"?
Cô ấy có chủ nghĩa cầu toàn trong công việc, luôn hướng tới kết quả hoàn hảo. — She has perfectionism in her work, always aiming for flawless results.