The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự chống chỉ định tiếng Anh là gì?

Sự chống chỉ định tiếng Anh là Contraindication /ˌkɒntrəɪndɪˈkeɪʃən/. Chống chỉ định là lý do hoặc điều kiện khiến một phương pháp điều trị hoặc thuốc không phù hợp hoặc không an toàn để sử dụng.

Hình minh hoạ "Sự chống chỉ định" tiếng Anh là "Contraindication"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Contraindication

Danh từ
/ˌkɒntrəɪndɪˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với Sự chống chỉ định / Contraindication

  1. 1

    Chống chỉ định này khiến bác sĩ không thể kê đơn thuốc này cho bệnh nhân.

    This contraindication prevents the doctor from prescribing this medication to the patient.

  2. 2

    Chống chỉ định của thuốc này bao gồm dị ứng với thành phần của nó.

    The contraindication of this drug includes allergy to its ingredients.

Ghi chú dùng từ Sự chống chỉ định

Chống chỉ định là một thuật ngữ y học chỉ các tình huống hoặc điều kiện không phù hợp để sử dụng một phương pháp điều trị hoặc thuốc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'precaution' (thận trọng), 'contraindicate' (chống chỉ định), và 'adverse effect' (tác dụng phụ).

Video minh hoạ Sự chống chỉ định

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sự chống chỉ định

Câu hỏi thường gặp về "Sự chống chỉ định"

Sự chống chỉ định tiếng Anh là gì?

Sự chống chỉ định tiếng Anh là "Contraindication" (danh từ), nghĩa là: Chống chỉ định là lý do hoặc điều kiện khiến một phương pháp điều trị hoặc thuốc không phù hợp hoặc không an toàn để sử dụng.

"Contraindication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Contraindication" nghĩa tiếng Việt là "Sự chống chỉ định". Chống chỉ định là một thuật ngữ y học chỉ các tình huống hoặc điều kiện không phù hợp để sử dụng một phương pháp điều trị hoặc thuốc.

Phát âm "Contraindication" như thế nào?

"Contraindication" có phiên âm IPA /ˌkɒntrəɪndɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Contraindication"?

This contraindication prevents the doctor from prescribing this medication to the patient. — Chống chỉ định này khiến bác sĩ không thể kê đơn thuốc này cho bệnh nhân.