The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự chống lưng tiếng Anh là gì?

sự chống lưng tiếng Anh là Backing /ˈbækɪŋ/. Sự hỗ trợ hoặc ủng hộ về tài chính hoặc tinh thần từ người khác hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "sự chống lưng" tiếng Anh là "Backing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Backing

Danh từ
/ˈbækɪŋ/

Ví dụ câu với sự chống lưng / Backing

  1. 1

    Anh ấy có sự chống lưng từ một nhà đầu tư lớn để bắt đầu dự án mới.

    He has backing from a major investor to start the new project.

  2. 2

    Chúng tôi cần sự chống lưng của chính phủ để thực hiện kế hoạch này.

    We need the government's backing to implement this plan.

Ghi chú dùng từ sự chống lưng

Sự chống lưng đề cập đến việc nhận được sự hỗ trợ hoặc ủng hộ từ ai đó, thường là về tài chính hoặc quyền lực. Các từ liên quan gồm có 'support' (hỗ trợ), 'endorsement' (sự chứng thực), 'sponsor' (nhà tài trợ).

Video minh hoạ sự chống lưng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự chống lưng

Câu hỏi thường gặp về "sự chống lưng"

Sự chống lưng tiếng Anh là gì?

Sự chống lưng tiếng Anh là "Backing" (danh từ), nghĩa là: Sự hỗ trợ hoặc ủng hộ về tài chính hoặc tinh thần từ người khác hoặc tổ chức.

"Backing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Backing" nghĩa tiếng Việt là "sự chống lưng". Sự chống lưng đề cập đến việc nhận được sự hỗ trợ hoặc ủng hộ từ ai đó, thường là về tài chính hoặc quyền lực.

Phát âm "Backing" như thế nào?

"Backing" có phiên âm IPA /ˈbækɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Backing"?

He has backing from a major investor to start the new project. — Anh ấy có sự chống lưng từ một nhà đầu tư lớn để bắt đầu dự án mới.