The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự chu đáo tiếng Anh là gì?

sự chu đáo tiếng Anh là thoughtfulness /ˈθɔːtfʊlnəs/. Sự quan tâm và chu đáo trong hành xử hoặc suy nghĩ về người khác.

Hình minh hoạ "sự chu đáo" tiếng Anh là "thoughtfulness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

thoughtfulness

Danh từ
/ˈθɔːtfʊlnəs/

Ví dụ câu với sự chu đáo / thoughtfulness

  1. 1

    Cô ấy luôn thể hiện sự chu đáo trong từng hành động của mình.

    She always shows thoughtfulness in her actions.

  2. 2

    Sự chu đáo của anh ấy làm tôi cảm thấy rất được trân trọng.

    His thoughtfulness makes me feel very appreciated.

Ghi chú dùng từ sự chu đáo

Sự chu đáo thể hiện qua việc quan tâm đến người khác. Các từ liên quan: 'consideration' (suy nghĩ cẩn thận), 'care' (chăm sóc), 'attentiveness' (chăm chú).

Video minh hoạ sự chu đáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự chu đáo

Câu hỏi thường gặp về "sự chu đáo"

Sự chu đáo tiếng Anh là gì?

Sự chu đáo tiếng Anh là "thoughtfulness" (danh từ), nghĩa là: Sự quan tâm và chu đáo trong hành xử hoặc suy nghĩ về người khác.

"thoughtfulness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"thoughtfulness" nghĩa tiếng Việt là "sự chu đáo". Sự chu đáo thể hiện qua việc quan tâm đến người khác.

Phát âm "thoughtfulness" như thế nào?

"thoughtfulness" có phiên âm IPA /ˈθɔːtfʊlnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "thoughtfulness"?

She always shows thoughtfulness in her actions. — Cô ấy luôn thể hiện sự chu đáo trong từng hành động của mình.