Tiếng Việt
Sự chứng minh tiếng Anh là gì?
sự chứng minh tiếng Anh là Demonstration /ˌdɛmənˈstreɪʃən/. Sự trình bày hoặc thể hiện rõ ràng để chứng minh hoặc làm rõ một ý kiến hoặc lý thuyết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Demonstration
Ví dụ câu với sự chứng minh / Demonstration
- 1
Cuộc biểu tình là một cuộc chứng minh cho quyền tự do của người dân.
The demonstration was a clear demonstration of the people's demand for justice.
- 2
Giáo viên yêu cầu học sinh chuẩn bị một bài thuyết trình để chứng minh kiến thức của mình.
The teacher asked the students to prepare a presentation to demonstrate their understanding.
Ghi chú dùng từ sự chứng minh
Sự chứng minh liên quan đến việc trình bày rõ ràng để làm rõ hoặc chứng minh một ý kiến. Các từ liên quan gồm 'proof' (bằng chứng), 'evidence' (bằng chứng), 'presentation' (bài thuyết trình).
Video minh hoạ sự chứng minh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự chứng minh
Câu hỏi thường gặp về "sự chứng minh"
Sự chứng minh tiếng Anh là gì?
Sự chứng minh tiếng Anh là "Demonstration" (danh từ), nghĩa là: Sự trình bày hoặc thể hiện rõ ràng để chứng minh hoặc làm rõ một ý kiến hoặc lý thuyết.
"Demonstration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Demonstration" nghĩa tiếng Việt là "sự chứng minh". Sự chứng minh liên quan đến việc trình bày rõ ràng để làm rõ hoặc chứng minh một ý kiến.
Phát âm "Demonstration" như thế nào?
"Demonstration" có phiên âm IPA /ˌdɛmənˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Demonstration"?
The demonstration was a clear demonstration of the people's demand for justice. — Cuộc biểu tình là một cuộc chứng minh cho quyền tự do của người dân.