Tiếng Việt
Sự co dãn tiếng Anh là gì?
sự co dãn tiếng Anh là elasticity /ˌiːlæˈstɪsɪti/. Tính chất của vật liệu có khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
elasticity
Ví dụ câu với sự co dãn / elasticity
- 1
The elasticity of rubber allows it to stretch and return to its original shape.
Sức co dãn của cao su cho phép nó kéo dài và trở lại hình dạng ban đầu.
- 2
Elasticity is an important property in materials used for shock absorption.
Tính co dãn là một đặc tính quan trọng của các vật liệu dùng để giảm chấn.
Ghi chú dùng từ sự co dãn
Sự co dãn đề cập đến khả năng trở lại hình dạng ban đầu của vật liệu sau khi bị kéo dãn hoặc nén. Các từ liên quan: stretch (kéo dài), flexibility (linh hoạt), resilience (khả năng phục hồi).
Video minh hoạ sự co dãn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự co dãn
Câu hỏi thường gặp về "sự co dãn"
Sự co dãn tiếng Anh là gì?
Sự co dãn tiếng Anh là "elasticity" (danh từ), nghĩa là: Tính chất của vật liệu có khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng.
"elasticity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"elasticity" nghĩa tiếng Việt là "sự co dãn". Sự co dãn đề cập đến khả năng trở lại hình dạng ban đầu của vật liệu sau khi bị kéo dãn hoặc nén.
Phát âm "elasticity" như thế nào?
"elasticity" có phiên âm IPA /ˌiːlæˈstɪsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "elasticity"?
Sức co dãn của cao su cho phép nó kéo dài và trở lại hình dạng ban đầu. — The elasticity of rubber allows it to stretch and return to its original shape.