Tiếng Việt
Sự co tĩnh mạch tiếng Anh là gì?
sự co tĩnh mạch tiếng Anh là venous spasm /ˈviːnəs ˈspæzəm/. Sự co thắt của tĩnh mạch, thường xảy ra do phản ứng của thành mạch để kiểm soát lưu lượng máu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
venous spasm
Ví dụ câu với sự co tĩnh mạch / venous spasm
- 1
The venous spasm caused a temporary blockage in the blood flow.
Cơn co tĩnh mạch gây tắc nghẽn tạm thời dòng máu.
- 2
Doctors observed venous spasms during the vascular examination.
Các bác sĩ quan sát các cơn co tĩnh mạch trong quá trình kiểm tra mạch máu.
Ghi chú dùng từ sự co tĩnh mạch
Sự co tĩnh mạch liên quan đến phản ứng của thành mạch để điều chỉnh lưu lượng máu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'arterial spasm' (co thắt động mạch) và 'vascular constriction' (thu hẹp mạch máu).
Video minh hoạ sự co tĩnh mạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự co tĩnh mạch
Câu hỏi thường gặp về "sự co tĩnh mạch"
Sự co tĩnh mạch tiếng Anh là gì?
Sự co tĩnh mạch tiếng Anh là "venous spasm" (danh từ), nghĩa là: Sự co thắt của tĩnh mạch, thường xảy ra do phản ứng của thành mạch để kiểm soát lưu lượng máu.
"venous spasm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"venous spasm" nghĩa tiếng Việt là "sự co tĩnh mạch". Sự co tĩnh mạch liên quan đến phản ứng của thành mạch để điều chỉnh lưu lượng máu.
Phát âm "venous spasm" như thế nào?
"venous spasm" có phiên âm IPA /ˈviːnəs ˈspæzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "venous spasm"?
Cơn co tĩnh mạch gây tắc nghẽn tạm thời dòng máu. — The venous spasm caused a temporary blockage in the blood flow.