Tiếng Việt
Sự cộng hưởng âm tiếng Anh là gì?
Sự cộng hưởng âm tiếng Anh là Acoustic resonance /əˈkuːstɪk ˈrezənəns/. Hiện tượng cộng hưởng âm xảy ra khi một vật thể dao động với tần số phù hợp, làm tăng cường âm thanh phát ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Acoustic resonance
Ví dụ câu với Sự cộng hưởng âm / Acoustic resonance
- 1
Âm thanh vang vọng trong phòng khi các tấm gỗ cộng hưởng.
The sound echoed in the room as the wooden panels resonated.
- 2
Cần điều chỉnh tần số để tránh cộng hưởng âm gây hại.
The frequency needs to be adjusted to avoid harmful acoustic resonance.
Ghi chú dùng từ Sự cộng hưởng âm
Sự cộng hưởng âm là hiện tượng âm thanh tăng cường do các vật thể dao động cùng tần số. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'resonance' (cộng hưởng), 'vibration' (dao động), 'frequency' (tần số).
Video minh hoạ Sự cộng hưởng âm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự cộng hưởng âm
Câu hỏi thường gặp về "Sự cộng hưởng âm"
Sự cộng hưởng âm tiếng Anh là gì?
Sự cộng hưởng âm tiếng Anh là "Acoustic resonance" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng cộng hưởng âm xảy ra khi một vật thể dao động với tần số phù hợp, làm tăng cường âm thanh phát ra.
"Acoustic resonance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Acoustic resonance" nghĩa tiếng Việt là "Sự cộng hưởng âm". Sự cộng hưởng âm là hiện tượng âm thanh tăng cường do các vật thể dao động cùng tần số.
Phát âm "Acoustic resonance" như thế nào?
"Acoustic resonance" có phiên âm IPA /əˈkuːstɪk ˈrezənəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Acoustic resonance"?
The sound echoed in the room as the wooden panels resonated. — Âm thanh vang vọng trong phòng khi các tấm gỗ cộng hưởng.