Tiếng Việt
Cộng hưởng tiếng Anh là gì?
cộng hưởng tiếng Anh là resonance /ˈrɛznəns/. Hiện tượng tăng cường âm thanh hoặc dao động khi các tần số phù hợp hoặc trùng nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
resonance
Ví dụ câu với cộng hưởng / resonance
- 1
Âm nhạc này tạo ra sự cộng hưởng mạnh mẽ trong phòng.
This music creates a strong resonance in the room.
- 2
Cần điều chỉnh để tránh cộng hưởng gây nhiễu.
Adjustments are needed to avoid resonance that causes interference.
Ghi chú dùng từ cộng hưởng
Cộng hưởng là hiện tượng âm thanh hoặc dao động cộng hưởng khi tần số phù hợp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tần số', 'dao động', 'âm thanh'.
Video minh hoạ cộng hưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cộng hưởng
Câu hỏi thường gặp về "cộng hưởng"
Cộng hưởng tiếng Anh là gì?
Cộng hưởng tiếng Anh là "resonance" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng tăng cường âm thanh hoặc dao động khi các tần số phù hợp hoặc trùng nhau.
"resonance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"resonance" nghĩa tiếng Việt là "cộng hưởng". Cộng hưởng là hiện tượng âm thanh hoặc dao động cộng hưởng khi tần số phù hợp.
Phát âm "resonance" như thế nào?
"resonance" có phiên âm IPA /ˈrɛznəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "resonance"?
This music creates a strong resonance in the room. — Âm nhạc này tạo ra sự cộng hưởng mạnh mẽ trong phòng.