Tiếng Việt
Sự cột nối tiếng Anh là gì?
sự cột nối tiếng Anh là bonding /ˈbɑːndɪŋ/. Quá trình hoặc trạng thái của việc liên kết hoặc gắn kết các vật thể hoặc chất lại với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bonding
Ví dụ câu với sự cột nối / bonding
- 1
Quá trình bonding giữa các thành viên trong nhóm rất quan trọng để đạt được mục tiêu chung.
The bonding among team members is crucial for achieving common goals.
- 2
Chúng tôi đã xây dựng một mối liên kết mạnh mẽ sau nhiều năm làm việc cùng nhau.
We developed a strong bonding after working together for many years.
Ghi chú dùng từ sự cột nối
Bonding đề cập đến quá trình liên kết hoặc gắn kết. Các từ liên quan gồm 'adhesion' (sự dính chặt), 'connection' (kết nối), và 'attachment' (sự gắn bó).
Video minh hoạ sự cột nối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự cột nối
Câu hỏi thường gặp về "sự cột nối"
Sự cột nối tiếng Anh là gì?
Sự cột nối tiếng Anh là "bonding" (danh từ), nghĩa là: Quá trình hoặc trạng thái của việc liên kết hoặc gắn kết các vật thể hoặc chất lại với nhau.
"bonding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bonding" nghĩa tiếng Việt là "sự cột nối". Bonding đề cập đến quá trình liên kết hoặc gắn kết.
Phát âm "bonding" như thế nào?
"bonding" có phiên âm IPA /ˈbɑːndɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bonding"?
The bonding among team members is crucial for achieving common goals. — Quá trình bonding giữa các thành viên trong nhóm rất quan trọng để đạt được mục tiêu chung.