Tiếng Việt
Thiêu kết tiếng Anh là gì?
thiêu kết tiếng Anh là bonding work /ˈboʊndɪŋ wɜːrk/. Công việc liên kết hoặc hàn gắn các phần lại với nhau, thường trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bonding work
Ví dụ câu với thiêu kết / bonding work
- 1
Công nhân thực hiện công việc thiêu kết để kết nối các bộ phận kim loại.
The bonding work was essential to ensure the stability of the structure.
- 2
Trong quá trình thiêu kết, các vật liệu được nung để chúng liên kết chặt chẽ hơn.
Bonding work involves heating materials to fuse them together.
Ghi chú dùng từ thiêu kết
Thiêu kết là quá trình liên kết các vật liệu bằng nhiệt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hàn' (welding), 'kết dính' (adhesion), 'liên kết' (bonding).
Video minh hoạ thiêu kết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiêu kết
Câu hỏi thường gặp về "thiêu kết"
Thiêu kết tiếng Anh là gì?
Thiêu kết tiếng Anh là "bonding work" (danh từ), nghĩa là: Công việc liên kết hoặc hàn gắn các phần lại với nhau, thường trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc xây dựng.
"bonding work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bonding work" nghĩa tiếng Việt là "thiêu kết". Thiêu kết là quá trình liên kết các vật liệu bằng nhiệt.
Phát âm "bonding work" như thế nào?
"bonding work" có phiên âm IPA /ˈboʊndɪŋ wɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bonding work"?
The bonding work was essential to ensure the stability of the structure. — Công nhân thực hiện công việc thiêu kết để kết nối các bộ phận kim loại.