The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự cực khoái tiếng Anh là gì?

sự cực khoái tiếng Anh là ecstasy /ˈekstəsi/. Cảm giác cực kỳ vui sướng hoặc hưng phấn, thường do trải nghiệm mạnh mẽ gây ra.

Hình minh hoạ "sự cực khoái" tiếng Anh là "ecstasy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ecstasy

Danh từ
/ˈekstəsi/

Ví dụ câu với sự cực khoái / ecstasy

  1. 1

    Cô ấy đã trải qua sự cực khoái sau khi nghe bản nhạc yêu thích.

    She experienced ecstasy after hearing her favorite song.

  2. 2

    Anh ấy cảm thấy sự cực khoái khi chiến thắng trong cuộc thi.

    He felt ecstasy when winning the competition.

Ghi chú dùng từ sự cực khoái

Sự cực khoái là trạng thái cực kỳ vui vẻ hoặc hưng phấn. Các từ liên quan gồm 'joy' (niềm vui), 'bliss' (hạnh phúc), và 'elation' (phấn khích).

Video minh hoạ sự cực khoái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự cực khoái

Câu hỏi thường gặp về "sự cực khoái"

Sự cực khoái tiếng Anh là gì?

Sự cực khoái tiếng Anh là "ecstasy" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác cực kỳ vui sướng hoặc hưng phấn, thường do trải nghiệm mạnh mẽ gây ra.

"ecstasy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ecstasy" nghĩa tiếng Việt là "sự cực khoái". Sự cực khoái là trạng thái cực kỳ vui vẻ hoặc hưng phấn.

Phát âm "ecstasy" như thế nào?

"ecstasy" có phiên âm IPA /ˈekstəsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ecstasy"?

She experienced ecstasy after hearing her favorite song. — Cô ấy đã trải qua sự cực khoái sau khi nghe bản nhạc yêu thích.