The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cực khoái tiếng Anh là gì?

cực khoái tiếng Anh là orgasm /ˈɔːrɡæzəm/. Cực khoái là trạng thái cực độ khoái cảm trong quan hệ tình dục hoặc khi đạt được sự thỏa mãn cao độ.

Hình minh hoạ "cực khoái" tiếng Anh là "orgasm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

orgasm

Danh từ
/ˈɔːrɡæzəm/

Ví dụ câu với cực khoái / orgasm

  1. 1

    Cô ấy cảm thấy cực khoái sau khi quan hệ.

    She felt an orgasm after intercourse.

  2. 2

    Trong quá trình kích thích, nhiều người trải qua cực khoái.

    During stimulation, many people experience an orgasm.

Ghi chú dùng từ cực khoái

Cực khoái là trạng thái cực độ khoái cảm. Các từ liên quan: khoái cảm (pleasure), kích thích (stimulation), quan hệ tình dục (sexual intercourse).

Video minh hoạ cực khoái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cực khoái

Câu hỏi thường gặp về "cực khoái"

Cực khoái tiếng Anh là gì?

Cực khoái tiếng Anh là "orgasm" (danh từ), nghĩa là: Cực khoái là trạng thái cực độ khoái cảm trong quan hệ tình dục hoặc khi đạt được sự thỏa mãn cao độ.

"orgasm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"orgasm" nghĩa tiếng Việt là "cực khoái". Cực khoái là trạng thái cực độ khoái cảm.

Phát âm "orgasm" như thế nào?

"orgasm" có phiên âm IPA /ˈɔːrɡæzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "orgasm"?

She felt an orgasm after intercourse. — Cô ấy cảm thấy cực khoái sau khi quan hệ.