The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự củng cố tiếng Anh là gì?

sự củng cố tiếng Anh là Strengthening /ˈstrɛŋθənɪŋ/. Việc làm cho cái gì đó trở nên vững chắc hoặc mạnh mẽ hơn.

Hình minh hoạ "sự củng cố" tiếng Anh là "Strengthening"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Strengthening

Danh từ
/ˈstrɛŋθənɪŋ/

Ví dụ câu với sự củng cố / Strengthening

  1. 1

    Việc củng cố hệ thống an ninh là cần thiết để đảm bảo an toàn.

    Strengthening the security system is necessary to ensure safety.

  2. 2

    Chính phủ đang tập trung vào việc củng cố nền kinh tế quốc gia.

    The government is focusing on strengthening the national economy.

Ghi chú dùng từ sự củng cố

Sự củng cố đề cập đến quá trình làm cho một hệ thống hoặc tổ chức trở nên vững chắc hơn. Các từ liên quan gồm 'reinforcement' (sự gia cố), 'fortification' (sự củng cố, phòng thủ), và 'strengthen' (làm cho mạnh hơn).

Video minh hoạ sự củng cố

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự củng cố

Câu hỏi thường gặp về "sự củng cố"

Sự củng cố tiếng Anh là gì?

Sự củng cố tiếng Anh là "Strengthening" (danh từ), nghĩa là: Việc làm cho cái gì đó trở nên vững chắc hoặc mạnh mẽ hơn.

"Strengthening" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Strengthening" nghĩa tiếng Việt là "sự củng cố". Sự củng cố đề cập đến quá trình làm cho một hệ thống hoặc tổ chức trở nên vững chắc hơn.

Phát âm "Strengthening" như thế nào?

"Strengthening" có phiên âm IPA /ˈstrɛŋθənɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Strengthening"?

Strengthening the security system is necessary to ensure safety. — Việc củng cố hệ thống an ninh là cần thiết để đảm bảo an toàn.