Tiếng Việt
Củng cố tiếng Anh là gì?
củng cố tiếng Anh là reinforce /ˌriɪnˈfɔrs/. làm cho vững chắc hơn, tăng cường độ hoặc sức mạnh của cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reinforce
Ví dụ câu với củng cố / reinforce
- 1
Chúng tôi cần củng cố các mối quan hệ đối tác để phát triển bền vững.
We need to reinforce our partnership relations to ensure sustainable growth.
- 2
Giáo dục giúp củng cố kiến thức của học sinh.
Education helps reinforce students' knowledge.
Ghi chú dùng từ củng cố
Củng cố là hành động làm cho cái gì đó trở nên vững chắc hơn hoặc mạnh mẽ hơn. Các từ liên quan: 'strengthen' (tăng cường), 'fortify' (làm vững chắc), 'support' (hỗ trợ).
Video minh hoạ củng cố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với củng cố
Câu hỏi thường gặp về "củng cố"
Củng cố tiếng Anh là gì?
Củng cố tiếng Anh là "reinforce" (động từ), nghĩa là: làm cho vững chắc hơn, tăng cường độ hoặc sức mạnh của cái gì đó.
"reinforce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reinforce" nghĩa tiếng Việt là "củng cố". Củng cố là hành động làm cho cái gì đó trở nên vững chắc hơn hoặc mạnh mẽ hơn.
Phát âm "reinforce" như thế nào?
"reinforce" có phiên âm IPA /ˌriɪnˈfɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reinforce"?
We need to reinforce our partnership relations to ensure sustainable growth. — Chúng tôi cần củng cố các mối quan hệ đối tác để phát triển bền vững.