The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự đa cảm tiếng Anh là gì?

sự đa cảm tiếng Anh là sentimentality /ˌsentɪmenˈtæləti/. Tình cảm quá mức, thường mang tính cảm xúc quá đà hoặc dễ xúc động.

Hình minh hoạ "sự đa cảm" tiếng Anh là "sentimentality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sentimentality

Danh từ
/ˌsentɪmenˈtæləti/

Ví dụ câu với sự đa cảm / sentimentality

  1. 1

    Cô ấy thường thể hiện sự đa cảm trong các bộ phim tình cảm.

    She often displays sentimentality in romantic movies.

  2. 2

    Sự đa cảm của anh ấy khiến mọi người cảm động.

    His sentimentality moves everyone.

Ghi chú dùng từ sự đa cảm

Sự đa cảm là khả năng dễ xúc động hoặc thể hiện cảm xúc một cách quá mức. Các từ liên quan: cảm xúc (emotion), xúc động (touching), cảm xúc sâu sắc (deep feeling).

Video minh hoạ sự đa cảm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự đa cảm

Câu hỏi thường gặp về "sự đa cảm"

Sự đa cảm tiếng Anh là gì?

Sự đa cảm tiếng Anh là "sentimentality" (danh từ), nghĩa là: Tình cảm quá mức, thường mang tính cảm xúc quá đà hoặc dễ xúc động.

"sentimentality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sentimentality" nghĩa tiếng Việt là "sự đa cảm". Sự đa cảm là khả năng dễ xúc động hoặc thể hiện cảm xúc một cách quá mức.

Phát âm "sentimentality" như thế nào?

"sentimentality" có phiên âm IPA /ˌsentɪmenˈtæləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sentimentality"?

She often displays sentimentality in romantic movies. — Cô ấy thường thể hiện sự đa cảm trong các bộ phim tình cảm.