Tiếng Việt
Sự đa dạng hóa tiếng Anh là gì?
sự đa dạng hóa tiếng Anh là diversification /daɪˌvɜːrsɪfɪˈkeɪʃən/. Quá trình mở rộng hoặc đa dạng hóa các lĩnh vực hoặc sản phẩm để giảm rủi ro hoặc tăng cơ hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diversification
Ví dụ câu với sự đa dạng hóa / diversification
- 1
Doanh nghiệp đang thực hiện sự đa dạng hóa danh mục sản phẩm của mình để thu hút nhiều khách hàng hơn.
The company's diversification into new markets has helped it grow steadily.
- 2
Chính sách đa dạng hóa nguồn cung cấp giúp giảm thiểu rủi ro về nguồn nguyên liệu.
Diversification of suppliers reduces the risk of supply chain disruptions.
Ghi chú dùng từ sự đa dạng hóa
Sự đa dạng hóa là quá trình mở rộng các lĩnh vực hoặc sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'diverse' (đa dạng), 'variety' (đa dạng, variety), và 'expand' (mở rộng).
Video minh hoạ sự đa dạng hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đa dạng hóa
Câu hỏi thường gặp về "sự đa dạng hóa"
Sự đa dạng hóa tiếng Anh là gì?
Sự đa dạng hóa tiếng Anh là "diversification" (danh từ), nghĩa là: Quá trình mở rộng hoặc đa dạng hóa các lĩnh vực hoặc sản phẩm để giảm rủi ro hoặc tăng cơ hội.
"diversification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diversification" nghĩa tiếng Việt là "sự đa dạng hóa". Sự đa dạng hóa là quá trình mở rộng các lĩnh vực hoặc sản phẩm.
Phát âm "diversification" như thế nào?
"diversification" có phiên âm IPA /daɪˌvɜːrsɪfɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diversification"?
The company's diversification into new markets has helped it grow steadily. — Doanh nghiệp đang thực hiện sự đa dạng hóa danh mục sản phẩm của mình để thu hút nhiều khách hàng hơn.