Tiếng Việt
Sự dã man tiếng Anh là gì?
sự dã man tiếng Anh là savagery /ˈsævədʒəri/. Hành động hoặc trạng thái của sự tàn bạo, dữ dội và không có nhân đạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
savagery
Ví dụ câu với sự dã man / savagery
- 1
Hành động của kẻ cướp thể hiện sự dã man rõ rệt.
The robber's actions showed savagery clearly.
- 2
Chiến tranh thường đi kèm với sự dã man và tàn bạo.
War often comes with savagery and brutality.
Ghi chú dùng từ sự dã man
Savagery thể hiện mức độ tàn bạo, dữ dội. Các từ liên quan gồm có cruelty (sự độc ác), brutality (sự tàn bạo), và ferocity (sự dữ dội, hung dữ).
Video minh hoạ sự dã man
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự dã man
Câu hỏi thường gặp về "sự dã man"
Sự dã man tiếng Anh là gì?
Sự dã man tiếng Anh là "savagery" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc trạng thái của sự tàn bạo, dữ dội và không có nhân đạo.
"savagery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"savagery" nghĩa tiếng Việt là "sự dã man". Savagery thể hiện mức độ tàn bạo, dữ dội.
Phát âm "savagery" như thế nào?
"savagery" có phiên âm IPA /ˈsævədʒəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "savagery"?
The robber's actions showed savagery clearly. — Hành động của kẻ cướp thể hiện sự dã man rõ rệt.